Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "nôn nao" (1)

nôn nao
phát
Tiếng Anh Tính từin disgust
Từ vựng của tôi
Tôi cảm thấy nôn nao trong người.
I feel nauseous.

swap_horiz Từ liên quan "nôn nao" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "nôn nao" (1)

Tôi cảm thấy nôn nao trong người.
I feel nauseous.